草木榮枯

cǎo mù róng kū thảo mộc vinh khô

Hán Việt: thảo mộc vinh khô · Pinyin: cǎo mù róng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (mộc) + (vinh) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荣枯:繁茂和枯萎。草木的茂盛和干枯。