草木蕭疏

cǎo mù xiāo shū thảo mộc tiêu sơ

Hán Việt: thảo mộc tiêu sơ · Pinyin: cǎo mù xiāo shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (mộc) + (tiêu) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萧疏:冷落,稀稀落落。花草树木都已枯萎凋谢。形容深秋景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 萧疏冷落,稀稀落落。花草树木都已枯萎凋谢。形容深秋景象。