草木蕭疏 cǎo mù xiāo shū · thảo mộc tiêu sơ Hán Việt: thảo mộc tiêu sơ · Pinyin: cǎo mù xiāo shū Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 木 (mộc) + 蕭 (tiêu) + 疏 (sơ)Pinyincǎo mù xiāo shūHán Việtthảo mộc tiêu sơCấu tạo草 + 木 + 蕭 + 疏 · thảo + mộc + tiêu + sơ nghĩa thành phần: thảo + mộc + tiêu + sơ