草木鳥獸

cǎo mù niǎo shòu thảo mộc điểu thú

Hán Việt: thảo mộc điểu thú · Pinyin: cǎo mù niǎo shòu

Tổng quan

hệ thực vật và động vật

Cấu tạo: (thảo) + (mộc) + (điểu) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thực vật và động vật

Eng

  • CC-CEDICT flora and fauna
  • Cihui flora and fauna