草根大使

thảo căn đại sử

Hán Việt: thảo căn đại sử

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (căn) + (đại) + 使 (sử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為促進民間友誼而派往他國從事農村訪問及農業技術實習的人員。

Eng

  • Cihui 草根大使 ǎogēn dàshǐ n. grass-roots ambassador