草根樹皮 thảo căn thụ bì Hán Việt: thảo căn thụ bì Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 根 (căn) + 樹 (thụ) + 皮 (bì)Hán Việtthảo căn thụ bìCấu tạo草 + 根 + 樹 + 皮 · thảo + căn + thụ + bì nghĩa thành phần: thảo + căn + thụ + bì Nghĩa EngCihui 草根樹皮 ǎogēnshùpí f.e. roots of grass and bark of trees (which can be eaten when starving)