草根網民

cǎo gēn wǎng mín thảo căn võng dân

Hán Việt: thảo căn võng dân · Pinyin: cǎo gēn wǎng mín

Tổng quan

cư dân mạng bình dân

Cấu tạo: (thảo) + (căn) + (võng) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cư dân mạng bình dân

Eng

  • CC-CEDICT grassroots netizens
  • Cihui grassroots netizens