草根藝人 cǎo gēn yì rén · thảo căn nghệ nhân Hán Việt: thảo căn nghệ nhân · Pinyin: cǎo gēn yì rén Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 根 (căn) + 藝 (nghệ) + 人 (nhân)Pinyincǎo gēn yì rénHán Việtthảo căn nghệ nhânCấu tạo草 + 根 + 藝 + 人 · thảo + căn + nghệ + nhân nghĩa thành phần: thảo + căn + nghệ + nhân