草澤

cǎo zé thảo trạch

Hán Việt: thảo trạch · Pinyin: cǎo zé

Tổng quan

đầm lầy: đầm cỏ/dân dã/dân gian/quê mùa/thô lậu

Cấu tạo: (thảo) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầm lầy: đầm cỏ/dân dã/dân gian/quê mùa/thô lậu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低洼积水野草丛生的地带。亦指荒郊; 草野;民间; 在野之士;平民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低洼积水野草丛生的地带。亦指荒郊。 2.草野;民间。 3.在野之士;平民。

Eng

  • Cihui 草澤 ǎozé n. 1. swamp; grassy marsh 2. wilderness; thicket M:¹piàn 3. common people (versus governing class)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

草莽 · 草野