草淨殺混劑 thảo tịnh sát hỗn tề Hán Việt: thảo tịnh sát hỗn tề Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 淨 (tịnh) + 殺 (sát) + 混 (hỗn) + 劑 (tề)Hán Việtthảo tịnh sát hỗn tềCấu tạo草 + 淨 + 殺 + 混 + 劑 · thảo + tịnh + sát + hỗn + tề nghĩa thành phần: thảo + tịnh + sát + hỗn + tề