草率將事

cǎo lǜ jiāng shì thảo suất tương sự

Hán Việt: thảo suất tương sự · Pinyin: cǎo lǜ jiāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (suất) + (tương) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辦事敷衍,不認真。如:「不論做什麼工作,都應抱著負責的態度,不能草率將事。」《清史稿.卷一○八.選舉志三》:「其衡鑒不公、草率將事者,罰不貸。」