草率建築 thảo suất kiến trúc Hán Việt: thảo suất kiến trúc Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 率 (suất) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Hán Việtthảo suất kiến trúcCấu tạo草 + 率 + 建 + 築 · thảo + suất + kiến + trúc nghĩa thành phần: thảo + suất + kiến + trúc