草甸菌素 thảo điện khuẩn tố Hán Việt: thảo điện khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 甸 (điện) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtthảo điện khuẩn tốCấu tạo草 + 甸 + 菌 + 素 · thảo + điện + khuẩn + tố nghĩa thành phần: thảo + điện + khuẩn + tố