草白蟻科 thảo bạch nghĩ khoa Hán Việt: thảo bạch nghĩ khoa Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 白 (bạch) + 蟻 (nghĩ) + 科 (khoa)Hán Việtthảo bạch nghĩ khoaCấu tạo草 + 白 + 蟻 + 科 · thảo + bạch + nghĩ + khoa nghĩa thành phần: thảo + bạch + nghĩ + khoa