草稿质量

thảo cảo chất lượng

Hán Việt: thảo cảo chất lượng

Tổng quan

(Tech) phẩm chất vẽ phác

Cấu tạo: 草 (thảo) + 稿 (cảo) + 質 (chất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất lượng phác thảo
  • Tần suất từ (Tech) phẩm chất vẽ phác

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 质量不一的 · 质量块 · 质量数 · 质量的 · 草稿/藁