草稿質量 thảo cảo chất lượng Hán Việt: thảo cảo chất lượng Tổng quan (Tech) phẩm chất vẽ phác Cấu tạo: 草 (thảo) + 稿 (cảo) + 質 (chất) + 量 (lượng)Hán Việtthảo cảo chất lượngCấu tạo草 + 稿 + 質 + 量 · thảo + cảo + chất + lượng nghĩa thành phần: thảo + cảo + chất + lượng Nghĩa ViệtCihui (Tech) phẩm chất vẽ phác