Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 稿 (cảo) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)
- Hán Việt
- thảo cảo thâu xuất
- Cấu tạo
- 草 + 稿 + 輸 + 出 · thảo + cảo + thâu + xuất
nghĩa thành phần: thảo + cảo + thâu + xuất
Từ liên quan
Gần nghĩa
草稿质量 · 输出下限 · 输出物资 · 输出端口 · 输出业 · 输出口 · 输出品 · 输出的