草稿輸出 thảo cảo thâu xuất Hán Việt: thảo cảo thâu xuất Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 稿 (cảo) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Hán Việtthảo cảo thâu xuấtCấu tạo草 + 稿 + 輸 + 出 · thảo + cảo + thâu + xuất nghĩa thành phần: thảo + cảo + thâu + xuất