草纸花

thảo chỉ hoa

Hán Việt: thảo chỉ hoa

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 紙 (chỉ) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa giấy bản
  • Biên soạn rice-paper flower

Eng

  • Cihui 草紙花 ǎozhǐhuā n. rice-paper flower

Từ liên quan

Gần nghĩa

纸花 · 草纸