草芥人命

cǎo jiè rén mìng thảo giới nhân mệnh

Hán Việt: thảo giới nhân mệnh · Pinyin: cǎo jiè rén mìng

Tổng quan

xem 草菅人命

Cấu tạo: (thảo) + (giới) + (nhân) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 草菅人命

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视人命如草芥而任意摧残。同“草菅人命”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"草菅人命"。
  • Tân Hoa Tự Điển 视人命如草芥而任意摧残。同草菅人命”。

Eng

  • CC-CEDICT see 草菅人命[cao3 jian1 ren2 ming4]
  • Cihui see 草菅人命