草茅之產

cǎo máo zhī chǎn thảo mao chi sản

Hán Việt: thảo mao chi sản · Pinyin: cǎo máo zhī chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (mao) + (chi) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乡下平凡的女子。多用于谦称。