草茅之臣
thảo mao chi thần
Hán Việt: thảo mao chi thần · Pinyin: cǎo máo zhī chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 退居鄉野而不做官的人。《儀禮.士相見禮》:「宅者在邦,則曰市井之臣;在野,則曰草茅之臣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草茅:杂草。比喻在野无权的人。
Hán Việt: thảo mao chi thần · Pinyin: cǎo máo zhī chén