草草看一遍

thảo thảo khán nhất biến

Hán Việt: thảo thảo khán nhất biến

Tổng quan

sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra qua quít, sự cưỡi ngựa xem hoa, việc làm qua quít

Cấu tạo: (thảo) + (thảo) + (khán) + (nhất) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra qua quít, sự cưỡi ngựa xem hoa, việc làm qua quít