草莽之臣

cǎo mǎng zhī chén thảo mãng chi thần

Hán Việt: thảo mãng chi thần · Pinyin: cǎo mǎng zhī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (mãng) + (chi) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草莽:草野,草丛。指草野间未作官的人。