草莽流寇 thảo mãng lưu khấu Hán Việt: thảo mãng lưu khấu Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 莽 (mãng) + 流 (lưu) + 寇 (khấu)Hán Việtthảo mãng lưu khấuCấu tạo草 + 莽 + 流 + 寇 · thảo + mãng + lưu + khấu nghĩa thành phần: thảo + mãng + lưu + khấu Nghĩa EngCihui 草莽流寇 ǎomǎng liúkòu n. bandits of the wilderness; bandits