草莽英雄

cǎo mǎng yīng xióng thảo mãng anh hùng

Hán Việt: thảo mãng anh hùng · Pinyin: cǎo mǎng yīng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (mãng) + (anh) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草莽:草丛,草野。旧时指在山林出没的农民起义或强盗们中的著名人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 草莽草丛,草野。旧时指在山林出没的农民起义或强盗们中的著名人物。

Eng

  • Cihui 草莽英雄 ǎomǎng yīngxióng n. greenwood hero M:²wèi/ge