草蛇灰線 cǎo shé huī xiàn · thảo xà hôi tuyến Hán Việt: thảo xà hôi tuyến · Pinyin: cǎo shé huī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 蛇 (xà) + 灰 (hôi) + 線 (tuyến)Pinyincǎo shé huī xiànHán Việtthảo xà hôi tuyếnCấu tạo草 + 蛇 + 灰 + 線 · thảo + xà + hôi + tuyến nghĩa thành phần: thảo + xà + hôi + tuyến