草蛇灰線

cǎo shé huī xiàn thảo xà hôi tuyến

Hán Việt: thảo xà hôi tuyến · Pinyin: cǎo shé huī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (xà) + (hôi) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物留下隐约可寻的线索和迹象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物留下隐约可寻的线索和迹象。