草酸鋁鈉石 thảo toan lữ nột thạch Hán Việt: thảo toan lữ nột thạch Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 酸 (toan) + 鋁 (lữ) + 鈉 (nột) + 石 (thạch)Hán Việtthảo toan lữ nột thạchCấu tạo草 + 酸 + 鋁 + 鈉 + 石 · thảo + toan + lữ + nột + thạch nghĩa thành phần: thảo + toan + lữ + nột + thạch