草酸鐵礦 thảo toan thiết quáng Hán Việt: thảo toan thiết quáng Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 酸 (toan) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Hán Việtthảo toan thiết quángCấu tạo草 + 酸 + 鐵 + 礦 · thảo + toan + thiết + quáng nghĩa thành phần: thảo + toan + thiết + quáng