草醋酸酯 thảo thố toan chỉ Hán Việt: thảo thố toan chỉ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 醋 (thố) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ)Hán Việtthảo thố toan chỉCấu tạo草 + 醋 + 酸 + 酯 · thảo + thố + toan + chỉ nghĩa thành phần: thảo + thố + toan + chỉ