草野小民

thảo dã tiểu dân

Hán Việt: thảo dã tiểu dân

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (dã) + (tiểu) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草野小民 ǎoyěxiǎomín f.e. common people (esp. in ancient China)