草長馬肥 thảo trường mã phì Hán Việt: thảo trường mã phì Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 長 (trường) + 馬 (mã) + 肥 (phì)Hán Việtthảo trường mã phìCấu tạo草 + 長 + 馬 + 肥 · thảo + trường + mã + phì nghĩa thành phần: thảo + trường + mã + phì Nghĩa EngCihui 草長馬肥 ǎochángmǎféi f.e. prosperous; thriving; flourishing