荊劉拜殺 jīng liú bài shā · kinh lưu bái sát Hán Việt: kinh lưu bái sát · Pinyin: jīng liú bài shā Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 劉 (lưu) + 拜 (bái) + 殺 (sát)Pinyinjīng liú bài shāHán Việtkinh lưu bái sátCấu tạo荊 + 劉 + 拜 + 殺 · kinh + lưu + bái + sát nghĩa thành phần: kinh + lưu + bái + sát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 元明四大名劇,為《荊釵記》、《劉知遠》、《拜月亭》、《殺狗記》的合稱。