荊天棘地

jīng tiān jí dì kinh thiên cức địa

Hán Việt: kinh thiên cức địa · Pinyin: jīng tiān jí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thiên) + (cức) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻障礙重重,充滿困難。《掃迷帚》第一回:「一事不能做,寸步不能行,荊天棘地,生氣索然。」