荊棘多的 kinh cức đa đích Hán Việt: kinh cức đa đích Tổng quan nhiều bụi gai Cấu tạo: 荊 (kinh) + 棘 (cức) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việtkinh cức đa đíchCấu tạo荊 + 棘 + 多 + 的 · kinh + cức + đa + đích nghĩa thành phần: kinh + cức + đa + đích Nghĩa ViệtCihui nhiều bụi gai