荊棘滿途 jīng jí mǎn tú · kinh cức mãn đồ Hán Việt: kinh cức mãn đồ · Pinyin: jīng jí mǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 棘 (cức) + 滿 (mãn) + 途 (đồ)Pinyinjīng jí mǎn túHán Việtkinh cức mãn đồCấu tạo荊 + 棘 + 滿 + 途 · kinh + cức + mãn + đồ nghĩa thành phần: kinh + cức + mãn + đồ