荊軻刺秦王 jīng kē cì qín wáng · kinh kha thứ tần vương Hán Việt: kinh kha thứ tần vương · Pinyin: jīng kē cì qín wáng Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 軻 (kha) + 刺 (thứ) + 秦 (tần) + 王 (vương)Pinyinjīng kē cì qín wángHán Việtkinh kha thứ tần vươngCấu tạo荊 + 軻 + 刺 + 秦 + 王 · kinh + kha + thứ + tần + vương nghĩa thành phần: kinh + kha + thứ + tần + vương