荏弱難持

rěn ruò nán chí nhẫm nhược nan trì

Hán Việt: nhẫm nhược nan trì · Pinyin: rěn ruò nán chí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (nhược) + (nan) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荏弱:软弱,怯弱。旧指臣子才能平庸,难以扶持君国。