荏苒代谢

rěn rǎn dài xiènhẫm nhiễm đại tạ

Hán Việt: nhẫm nhiễm đại tạ · Pinyin: rěn rǎn dài xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

荏苒:时光渐渐过去; 代谢:交替。指日月交替运行,时光渐渐消逝。

Cấu tạo: 荏 (nhẫm) + 苒 (nhiễm) + 代 (đại) + 謝 (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荏苒:时光渐渐过去; 代谢:交替。指日月交替运行,时光渐渐消逝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

代谢失调 · 荏苒日月 · 代谢亢进 · 代谢作用 · 代谢减退 · 代谢性 · 代谢率 · 代谢症候群