荏苒代謝

rěn rǎn dài xiè nhẫm nhiễm đại tạ

Hán Việt: nhẫm nhiễm đại tạ · Pinyin: rěn rǎn dài xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (nhiễm) + (đại) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荏苒:时光渐渐过去;代谢:交替。指日月交替运行,时光渐渐消逝。