薦賢自代

tiến hiền tự đại

Hán Việt: tiến hiền tự đại

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền) + (tự) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薦賢自代 iànxiánzìdài f.e. recommend one's own successor