荒唐不經
hoang đường bất kinh
Hán Việt: hoang đường bất kinh · Pinyin: huāng táng bù jīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誇張而不合常理。《紅樓夢》第一七、一八回:「這叫作『女兒棠』,乃是外國之種。俗傳係出女兒國中,云彼國此種最盛,亦荒唐不經之說罷了!」也作「荒怪不經」。
Eng
- Cihui 荒唐不經 uāngtángbùjīng f.e. unbelievable; fantastic