荒唐可笑 hoang đường khả tiếu Hán Việt: hoang đường khả tiếu Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 唐 (đường) + 可 (khả) + 笑 (tiếu)Hán Việthoang đường khả tiếuCấu tạo荒 + 唐 + 可 + 笑 · hoang + đường + khả + tiếu nghĩa thành phần: hoang + đường + khả + tiếu