荒唐無稽
hoang đường vô kê
Hán Việt: hoang đường vô kê · Pinyin: huāng táng wú jī
Tổng quan
vô lý, hoang đường
Nghĩa
Việt
- Cihui vô lý, hoang đường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清·岭南羽衣女士《东欧女豪杰》第三回:“那个神字,原是野蛮世界拿出来哄著愚人的话,如今科学大明,这些荒诞无稽的谬说,那里还能立足呢?”
- Tân Hoa Tự Điển 稽考查。十分荒唐,不可凭信。
Eng
- CC-CEDICT preposterous
- Cihui 荒唐無稽 uāngtángwújī f.e. flagrantly absurd/preposterous