荒唐無稽

huāng táng wú jī hoang đường vô kê

Hán Việt: hoang đường vô kê · Pinyin: huāng táng wú jī

Tổng quan

vô lý, hoang đường

Cấu tạo: (hoang) + (đường) + (vô) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô lý, hoang đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇大而毫無根據。如:「這些荒唐無稽的話根本不足採信!」也作「荒誕無稽」。

Eng

  • CC-CEDICT preposterous
  • Cihui 荒唐無稽 uāngtángwújī f.e. flagrantly absurd/preposterous

ja

  • JMdict absurd|nonsensical|preposterous