荒子孱孫
hoang tử sàn tôn
Hán Việt: hoang tử sàn tôn · Pinyin: huāng zǐ chán sūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不成材的子孙;放荡无行的后嗣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不成材的子孙;放荡无行的后嗣。
Hán Việt: hoang tử sàn tôn · Pinyin: huāng zǐ chán sūn