荒子孱孫

huāng zǐ chán sūn hoang tử sàn tôn

Hán Việt: hoang tử sàn tôn · Pinyin: huāng zǐ chán sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (tử) + (sàn) + (tôn)