荒山野嶺
hoang san dã lĩnh
Hán Việt: hoang san dã lĩnh · Pinyin: huāng shān yě lǐng
Tổng quan
vùng núi hoang vu
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng núi hoang vu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指荒凉无人烟的山野
Eng
- CC-CEDICT wild, mountainous country
- Cihui wild, mountainous country