荒川靜香 huāng chuān jìng xiāng · hoang xuyên tĩnh hương Hán Việt: hoang xuyên tĩnh hương · Pinyin: huāng chuān jìng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 川 (xuyên) + 靜 (tĩnh) + 香 (hương)Pinyinhuāng chuān jìng xiāngHán Việthoang xuyên tĩnh hươngCấu tạo荒 + 川 + 靜 + 香 · hoang + xuyên + tĩnh + hương nghĩa thành phần: hoang + xuyên + tĩnh + hương