荒川靜香

huāng chuān jìng xiāng hoang xuyên tĩnh hương

Hán Việt: hoang xuyên tĩnh hương · Pinyin: huāng chuān jìng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (xuyên) + (tĩnh) + (hương)