荒廢的房屋
hoang phế đích phòng ốc
Hán Việt: hoang phế đích phòng ốc · Pinyin: huāng fèi de fáng wū
Tổng quan
Cấu tạo: 荒 (hoang) + 廢 (phế) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)
Hán Việt: hoang phế đích phòng ốc · Pinyin: huāng fèi de fáng wū
Cấu tạo: 荒 (hoang) + 廢 (phế) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)