荒時暴月
hoang thì bạo nguyệt
Hán Việt: hoang thì bạo nguyệt · Pinyin: huāng shí bào yuè
Tổng quan
năm mất mùa: năm đói kém
Nghĩa
Việt
- Cihui năm mất mùa: năm đói kém
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荒:五谷不收;暴:凶。指荒年或青黄不接的时候。
- Tân Hoa Tự Điển 指年成很坏或青黄不接的时候。
- Tân Hoa Tự Điển 荒五谷不收;暴凶。指荒年或青黄不接的时候。
Eng
- Cihui 荒時暴月 uāngshíbàoyuè f.e. lean times