荒木貞夫 huāng mù zhēn fū · hoang mộc trinh phu Hán Việt: hoang mộc trinh phu · Pinyin: huāng mù zhēn fū Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 木 (mộc) + 貞 (trinh) + 夫 (phu)Pinyinhuāng mù zhēn fūHán Việthoang mộc trinh phuCấu tạo荒 + 木 + 貞 + 夫 · hoang + mộc + trinh + phu nghĩa thành phần: hoang + mộc + trinh + phu